30/05/2022

Lượt xem 1543

Sự khác biệt giữa Máy tính All-in-one cho văn phòng và Máy tính All-in-one công nghiệp

PC hay laptop là những thiết bị công nghệ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Bên cạnh PC và laptop thông thường, máy tính dạng “tất cả trong một” All-in-One (AIO) cũng là một sự lựa chọn rất thú vị. Nếu bạn đang muốn một sản phẩm vừa đáp ứng công việc tốt, vừa gọn gàng, lại vừa có màn hình lớn thì máy tính all-in-one sẽ là lựa chọn phù hợp.

Trong bài viết này, nexcom.vn sẽ đưa ra sự so sánh giữa hai dòng máy tính all-in-one cấp tiêu dùng thông thường và cấp công nghiệp để bạn có thêm sự lựa chọn phục vụ cho công việc tốt hơn.

Bảng so sánh Máy tính All in one Lenovo IdeaCentre AIO 3i Panel PC All in one IPPC 1680P

 

Thông số

Máy tính all-in-one Lenovo IdeaCentre AIO 3i (22", 6)

Máy tính all-in-one IPPC 1680P

Hình ảnh

System

CPU: Intel® Core™ i5-1135G7

 

Storage:

M.2 PCIe SSD Gen 3 x 4 : 128 GB / 256 GB / 512 GB

 

M.2 2280 QLC SSD : 512 GB

 

Optane + QLC SSD : 32 GB + 512 GB HDD : 1 TB

 

Dual Storage (SSD + HDD) : 128 GB + 1 TB / 256 GB + 1 TB / 512 GB + 1 TB

CPU: Core™ i5-6300U, 3M Cache, up to 3.0 GHz

 

BIOS: AMI BIOS

 

Storage:
- 1 x M.2 2242 B key socket: optional M.2 2242 storage
- 1 x Hard drive bay: optional 1 x 2.5” SATA HDD

 

Watchdog timer: Watchdog timeout can be programmable by software 1 second to 255 seconds and 1 minute to 255 minutes (tolerance 15% under room temperature 25°C)

 

Expansion: 1 x mini-PCIe sockets (support optional Wi-Fi module)

Memory

DDR4: 4 GB / 8 GB / 16 GB

2 x 204-pin DDR3L SO-DIMM socket, 8GB DDR3L (default), support up to 16GB DDR3L-1866, non-ECC and un-buffered

Display

Size: 21.5" FHD

Resolution: 1920 x 1080

Size: 15.6”

Resolution: HD (WXGA) 1366 x 768

Luminance: 400cd/m2

Contrast ratio: 500

LCD color: 16.7M

Viewing angle: 80 (U), 80 (D), 85 (L), 85 (R)

Backlight: LED

Touch

Touchscreen (Optional)

Màn hình cảm ứng điện dung P-Cap 10 điểm chạm

Touch light transmission: 87%

Anti-scratch surface: 7H hardness

Touch interface: USB

I/O

Wireless LAN (2x2 802.11 ax) & Bluetooth® Combo Card

2 x USB 2.0; 2 x USB 3.1 Gen 2

1000 LAN

Headphone & Microphone Combo Port

Power DC-In

HDMI™-Out

Ethernet: 2 x RJ45

2nd DisplayPort: 2 x DP1.2

USB: 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.0

LED indicator: Power/HDD/GPIO programmable LED

Power button

COM #1: RS232/422/485

COM #2&3: RS232

Kích thước  & Cân nặng

490.26 x 185.34 x 404.89 mm

Starting at 6.07 kg (13.38 lbs)

417.6 x 312.6 x 81.95 mm

Weight: 5.98 kg

Hình thức lắp đặt

Desktop

Mounting: panel/wall/stand/VESA 100mm x 100mm

Environment

N/A

Power:
- Power input: 24 VDC
- Power adapter: optional AC to DC power adapter (+24V, 60W)

Chống rung:
- IEC 68 2-64 (w/ HDD)
- 1Grms @ sine, 5~500Hz, 1hr/axis (HDD operating)
- 2Grms @ sine, 5~500Hz, 1hr/axis (SSD operating)
- 2.2Grms @ random condition, 5~500Hz, 0.5hr/axis (non-operating)

 

Chống sốc:
- IEC 68 2-27
- HDD: 20G@wall mount, half sine, 11ms

 

Nhiệt độ hoạt động: 0°C to 50°C
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% relative humidity, non-condensing

Chuẩn bảo vệ IP

N/A

IP66 front

Tiêu chuẩn

N/A

CE (including EN61000-6-2/EN61000-6-4)

FCC class A

Operating System

Windows 10 Home

Windows 10 Pro 64

Windows 8.1

Windows 10 64-bit